Nghĩa của quý mến | Babel Free
[kwi˧˦ men˧˦]Định nghĩa
Yêu mến và kính trọng.
Ví dụ
“Quý mến các chiến sĩ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free