quý trọng
Định nghĩa
- Tôn trọng quý mến lắm.
- Quý và coi trọng (nói khái quát)
Ví dụ
“Quý trọng các vị lão thành.”
“Quý trọng thầy cô giáo”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free