HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of phục | Babel Free

Verb CEFR A1 Common
/[fʊwk͡p̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. Ẩn nấp chờ thời cơ hành động.
  2. Chịu là giỏi, là hay, là phải.
  3. Chịu đựng được, đương được.

Ví dụ

“Phục ở ngõ hẻm để đón đánh.”
“Phục tài làm thơ.”
“Không phục thủy thổ.”

Cấp độ CEFR

A1
Beginner
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.

Xem thêm

Learn this word in context

See phục used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course