Nghĩa của phúc đáp | Babel Free
fuk˧˥ ɗaːp˧˥Định nghĩa
Trả lời.
Từ tương đương
Bosanski
osa
Deutsch
u. A. w. g.
English
Rsvp
Hrvatski
osa
Kurdî
osa
Nederlands
r.s.v.p.
Русский
про́сьба отве́тить
Српски
osa
Türkçe
LCV
Tiếng Việt
hồi báo
Ví dụ
“Viết thư phúc đáp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free