Nghĩa của 服 | Babel Free
Từ tương đương
العربية
عجب
Беларуская
захапляцца
Català
admirar
Cymraeg
edmygu
Dansk
beundre
Deutsch
Anziehsachen
Bekleidung
bewundern
Garderobe
hochschätzen
Kleid
Kleidung
schätzen
verehren
Zivil
Suomi
ihailla
עברית
העריץ
Magyar
csodál
Italiano
abbigliamento
ammirare
denudare
indumenti
pregiare
roba
vestiario
vestire
vestire
vestiti
vestiti
Latviešu
apbrīnot
Македонски
се восхитува
Malti
ammira
Shqip
admiroj
Svenska
beundra
ไทย
ชม
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free