HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 服 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. clothing, clothes
    in-compounds
  2. to submit, to serve, to obey
  3. to admire, to esteem

Từ tương đương

العربية عجب
Беларуская захапляцца
Català admirar
Cymraeg edmygu
Dansk beundre
Español admirar estimar ropa vestido vestido
Suomi ihailla
Galego admirar estimar
עברית העריץ
Magyar csodál
Latviešu apbrīnot
Македонски се восхитува
Malti ammira
Nederlands aanbidden bewonderen kleding kleren
Shqip admiroj
Српски odjevni одјевни
Svenska beundra
ไทย ชม

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free