Nghĩa của 朗盈 | Babel Free
Ví dụ
“朗盈固几𨖅𨔈 鄰𱺵仕𠳨𱥺𠄩事情”
A neighbor passed by and greeted him. Kim asked him a few discreet questions.
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free