HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khâm phục | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية عجب
Беларуская захапляцца
Català admirar
Čeština obdivovat
Cymraeg edmygu
Dansk beundre
Ελληνικά θαυμάζω
English Admire
Español admirar
Suomi ihailla
Français admiré admirer
Galego admirar
עברית העריץ
Magyar csodál
Italiano ammirare
日本語 感心する
Latviešu apbrīnot
Македонски се восхитува
Malti ammira
Nederlands aanbidden bewonderen
Português admirar admire
Shqip admiroj
Svenska beundra
ไทย ชม
Українська захоплюватися
Tiếng Việt

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khâm phục được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free