HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khăn ăn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[xan˧˧ ʔan˧˧]

Định nghĩa

Khăn dùng để lau miệng trong bữa ăn.

Từ tương đương

Deutsch Serviette
Ελληνικά πετσέτα
English Napkin Serviette
Français serviette serviette
Italiano tovagliolo
Latviešu salvete
Polski serwetka
Српски salveta ubrus салвета убрус
Türkçe peçete
Українська серветка

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khăn ăn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free