HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quyến dũ

Động từ CEFR B2
[kwiən˧˦ zu˦ˀ˥]

Định nghĩa

(Động từ)

Ví dụ

“[…] còn người thường vẫn cứ bị vật-dục quyến dũ, hay khuynh-hướng về đường công-lợi.”

[…] while ordinary people continue being seduced by material wealth or gravitate towards personal gain.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quyến dũ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free