Nghĩa của quyên góp | Babel Free
[kwiən˧˧ ɣɔp̚˧˦]Định nghĩa
Quyên hoặc góp tiền của để làm việc nghĩa (nói khái quát).
Từ tương đương
Ví dụ
“Quyên góp tiền để ủng hộ nạn nhân chất độc màu da cam.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free