HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quyên góp | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kwiən˧˧ ɣɔp̚˧˦]

Định nghĩa

Quyên hoặc góp tiền của để làm việc nghĩa (nói khái quát).

Từ tương đương

العربية تبرع
Català donar
Čeština darovat věnovat
Cymraeg rhoi
Dansk donere
English donate
Esperanto donaci
Español delejar donar
Eesti kinkima
Euskara eman
Suomi lahjoittaa
Français donner faire un don
עברית תרם
Magyar adományoz
Հայերեն նվիրել
Italiano donare donate donate
Kurdî eman eman
Latviešu ziedot
Te Reo Māori takoha
Bahasa Melayu derma
Polski podarować
Português doar
Shqip dhuroj
Svenska donera skänka
ไทย บริจาค

Ví dụ

“Quyên góp tiền để ủng hộ nạn nhân chất độc màu da cam.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quyên góp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free