HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quyên góp

Động từ CEFR B2
[kwiən˧˧ ɣɔp̚˧˦]

Định nghĩa

Quyên hoặc góp tiền của để làm việc nghĩa (nói khái quát).

Từ tương đương

Englishdonate
Españoldelejardonar
27 more languages

Ví dụ

“Quyên góp tiền để ủng hộ nạn nhân chất độc màu da cam.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quyên góp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free