HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quyên sinh | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kwiən˧˧ sïŋ˧˧]

Định nghĩa

Bỏ thân mình.

Từ tương đương

English commit suicide

Ví dụ

“Giận duyên tủi phận bời bời, cầm dao nàng đã toan bài quyên sinh (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quyên sinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free