HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bảo vật | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːw˧˩ vət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Đồ vật quý báu được gìn giữ từ lâu, truyền từ đời này sang đời khác.

Từ tương đương

العربية أعز
Čeština poklad
Deutsch Hort Schatz
Ελληνικά θησαυρός
English treasure treasure
Español tesoro
Suomi arvostaa
Italiano tesoro
日本語 珍重 貴重
Nederlands parel schat
Português prezar tesouro
ไทย แหน
Türkçe define hazine hazne
Українська цінити
Tiếng Việt quý quý trọng trân quý yêu quý

Ví dụ

“Bảo vật quốc gia.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bảo vật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free