HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bảo vật

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːw˧˩ vət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Đồ vật quý báu được gìn giữ từ lâu, truyền từ đời này sang đời khác.

Từ tương đương

Englishtreasure
Españoltesoro
15 more languages
العربيةأعز
Češtinapoklad
DeutschHortSchatz
Ελληνικάθησαυρός
Italianotesoro
日本語珍重貴重
Nederlandsparelschat
Portuguêsprezartesouro
ไทยแหน
Українськацінити

Ví dụ

“Bảo vật quốc gia.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bảo vật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free