Nghĩa của bảo vật | Babel Free
[ʔɓaːw˧˩ vət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Đồ vật quý báu được gìn giữ từ lâu, truyền từ đời này sang đời khác.
Từ tương đương
Ví dụ
“Bảo vật quốc gia.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free