HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trân quý

Động từ CEFR B2
[t͡ɕən˧˧ kwi˧˦]

Định nghĩa

thể hiện tấm lòng yêu quý một cách sâu nặng.

Từ tương đương

16 more languages
العربيةأعز
Češtinapoklad
DeutschHortSchatz
Ελληνικάθησαυρός
Bahasa Indonesiahargai
Italianotesoro
Nederlandsparelschat
Portuguêsprezartesouro
ไทยแหน
Українськацінити

Ví dụ

“Trân quý nhau.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trân quý được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free