Nghĩa của trân quý | Babel Free
[t͡ɕən˧˧ kwi˧˦]Định nghĩa
thể hiện tấm lòng yêu quý một cách sâu nặng.
Từ tương đương
Ví dụ
“Trân quý nhau.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free