HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trân quý | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕən˧˧ kwi˧˦]

Định nghĩa

thể hiện tấm lòng yêu quý một cách sâu nặng.

Từ tương đương

العربية أعز
Čeština poklad
Deutsch Hort Schatz
Ελληνικά θησαυρός
Español tesoro
Suomi arvostaa
Bahasa Indonesia hargai
Italiano tesoro
日本語 惜しむ 珍重 貴重
Nederlands parel schat
Português prezar tesouro
ไทย แหน
Türkçe define hazine hazne
Українська цінити
Tiếng Việt bảo vật quý quý trọng yêu quý

Ví dụ

“Trân quý nhau.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trân quý được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free