Nghĩa của trần thuật | Babel Free
[t͡ɕən˨˩ tʰwət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
(trang trọng) Kể lại, thuật lại một câu chuyện hoặc sự việc với các chi tiết và diễn biến của nó.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free