Nghĩa của quy y | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Ελληνικά
καταφεύγω
English
take refuge
Esperanto
rifuĝi
Español
parapetarse
עברית
חסה
Italiano
rifugiarsi
ไทย
ลี้
Türkçe
sığınmak
中文
皈依
繁體中文
皈依
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free