HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quy ước | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kwi˧˧ ʔɨək̚˧˦]

Định nghĩa

Những điều quy định thoả thuận với nhau về một vấn đề nào đó, cần phải làm theo.

Từ tương đương

English convention

Ví dụ

“Thực hiện đúng quy ước.”
“Vi phạm các quy ước quốc tế.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quy ước được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free