Meaning of quý vị | Babel Free
/kwi˧˧ viʔi˧˥/Định nghĩa
- Một cách gọi lịch sự dành cho đàn ông và đàn bà.
- Phần rễ con của củ đương quy, dùng làm thuốc.
Từ tương đương
English
audience
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.