HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quy thuận | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kwi˧˧ tʰwən˧˨ʔ]

Định nghĩa

Chịu theo đối phương, không hoạt động chống đối lại nữa.

Ví dụ

“Tổ tiên của hai người các vị là Quách Thịnh và Dương Tái Hưng vốn đều là hảo hán lục lâm, về sau mới quy thuận triều đình, ra sức cho Đại Tống.”

Your forefathers Guō Shèng and Yáng Zàixīng were once outlaws and brigands before they submitted to the imperial court and started working for the Song dynasty.

“Quy thuận triều đình.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quy thuận được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free