Nghĩa của quy thuận | Babel Free
[kwi˧˧ tʰwən˧˨ʔ]Định nghĩa
Chịu theo đối phương, không hoạt động chống đối lại nữa.
Ví dụ
“Tổ tiên của hai người các vị là Quách Thịnh và Dương Tái Hưng vốn đều là hảo hán lục lâm, về sau mới quy thuận triều đình, ra sức cho Đại Tống.”
Your forefathers Guō Shèng and Yáng Zàixīng were once outlaws and brigands before they submitted to the imperial court and started working for the Song dynasty.
“Quy thuận triều đình.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free