Nghĩa của quy tập | Babel Free
kwi˧˧ tə̰ʔp˨˩Định nghĩa
tập trung về một chỗ (thường nói về mồ mả, hài cốt)
Ví dụ
“Tiến hành công tác quy tập mộ liệt sĩ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free