HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dự cảm | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zɨ˧˨ʔ kaːm˧˩]

Định nghĩa

to sense beforehand; to have a premonition

Ví dụ

“Trước khung cảnh rối ren như thế không thể khiến người không dự cảm về một tương lai đượm chút màu bi ai.”

For such a very difficult situation like that, the man couldn't help but have certain premonitions about his own future that's somewhat disappointing.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dự cảm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free