HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dụ dỗ

Động từ CEFR B2
[zu˧˨ʔ zo˦ˀ˥]

Định nghĩa

Khiến người ta nghe theo mình bằng cách hứa hẹn.

Từ tương đương

16 more languages

Ví dụ

Con bé ấy đã bị mẹ mình dụ dỗ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dụ dỗ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free