Nghĩa của du học | Babel Free
[zu˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Đi học ở nước ngoài.
Từ tương đương
Ví dụ
“Cho con đi du học.”
“Sang Mĩ du học.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free