HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của du lịch | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zu˧˧ lïk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

tourism

Từ tương đương

English tourism travel

Ví dụ

“công ty du lịch”

a travel agency

“Du lịch đóng góp một phần không nhỏ vào kinh tế thành phố.”

Tourism plays an important role in the city's economy.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem du lịch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free