HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dữ liệu

Danh từ CEFR B2
[zɨ˦ˀ˥ liəw˧˨ʔ]

Định nghĩa

Số liệu, tư liệu được dựa vào để giải quyết một vấn đề.

Từ tương đương

Españoldato
DeutschDatum
5 more languages
Češtinaúdaj
Ελληνικάδεδομένο
Nederlandsgegeven
Portuguêsdado

Ví dụ

“Dữ liệu điều tra dân số.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dữ liệu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free