Nghĩa của du ngoạn | Babel Free
zu˧˧ ŋwa̰ːʔn˨˩Định nghĩa
Đi chơi để ngắm xem cảnh vật.
Ví dụ
“Cụ ít đi du ngoạn như lúc thiếu thời (Hoàng Xuân Hãn)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free