Nghĩa của dự thầu | Babel Free
zɨ̰ʔ˨˩ tʰə̤w˨˩Ví dụ
“Hồ sơ dự thầu.”
“Có đủ điều kiện dự thầu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free