Nghĩa của dự thu | Babel Free
zɨ̰ʔ˨˩ tʰu˧˧Ví dụ
“Các khoản dự thu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free