HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dứa | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[zɨə˨˩]

Định nghĩa

  1. Cây ăn quả, thân ngắn, lá dài, cứng, có gai ở mép và mọc thành cụm ở ngọn thân, quả tập hợp trên một khối nạc, có nhiều mắt, phía trên có một cụm lá.
  2. Đphg Nhựa.
  3. Loài cây cùng họ với cau, quả to có vỏ dày, cùi trắng, bên trong chứa nước ngọt.
  4. Món ăn làm bằng rau hay củ muối chua.
  5. Loài cây mọc thành bè trên mặt nước, lá nhỏ, người ta thường vớt cho lợn ăn.
  6. Loài cây leo thuộc họ bầu bí, quả có thịt chứa nhiều nước, dùng để ăn.

Từ tương đương

Čeština ananas ananasovník
Deutsch Ananas
Ελληνικά ανανάς
Español ananá
Français ananas pandan vacoa
Kurdî dua
Latina ananassus
Nederlands ananas pandan
Português abacaxi abacaxizeiro
Русский ананас молофья
Türkçe ananas
Tiếng Việt thơm
中文 鳳梨
ZH-TW 鳳梨

Ví dụ

“Bè ngổ đi trước, bè dừa đi sau”
“xôi lá dứa”

sweet glutinous rice with pandan leaves

“Còn đầy vại dưa mới muối (Nguyên Hồng)”
“Không ưa thì dưa có giòi. (tục ngữ)”
“Trời nắng tốt dưa, trời mưa tốt lúa. (tục ngữ)”
“Thiếu đất trồng dừa, thừa đất trồng cau. (tục ngữ)”
“Chồng đánh chẳng chừa, đi chợ thì giữ cùi dừa bánh da. (ca dao)”
“Bè ngổ đi trước, bè dừa đi sau. (tục ngữ)”
“Dựa mít .”
“Chim mắc dựa.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dứa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free