Nghĩa của thơm | Babel Free
[tʰəːm˧˧]Định nghĩa
Dứa, cây dứa.
Từ tương đương
Ví dụ
“Cây thơm.”
“Quả thơm.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free