Nghĩa của dưa chuột | Babel Free
[zɨə˧˧ t͡ɕuət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Dưa quả nhỏ và dài, vỏ có nhiều nốt sần.
Từ tương đương
Ví dụ
“Dưa chuột ăn mát lắm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free