HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dưa chuột | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zɨə˧˧ t͡ɕuət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Dưa quả nhỏ và dài, vỏ có nhiều nốt sần.

Từ tương đương

العربية خيار
Azərbaycan dili xiyar
বাংলা শসা
English Cucumber
Español pepino
Français concombre
हिन्दी खीरा
Bahasa Melayu timun
မြန်မာ သခွား
Português pepino
Русский огурец
Українська огірок

Ví dụ

“Dưa chuột ăn mát lắm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dưa chuột được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free