Nghĩa của dưa lê | Babel Free
[zɨə˧˧ le˧˧]Từ tương đương
Deutsch
Honigmelone
English
honeydew melon
Español
melón rocío melifluo
Suomi
hunajameloni
Français
melon miel
Bahasa Melayu
tembikai susu
Nederlands
honingmeloen
Русский
муска́тная ды́ня
Svenska
honungsmelon
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free