HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dừa sáp | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Loại dừa có cơm dừa dày và đặc, dẻo như sáp ong, hương vị béo mềm và ngọt hơn phần lớn dừa thường; Còn gọi là dừa kem, dừa đặc ruột.

Ví dụ

Sinh tố dừa sáp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dừa sáp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free