Nghĩa của dưa vàng | Babel Free
[zɨə˧˧ vaːŋ˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
English
Cantaloupe
Suomi
herkkumeloni
Italiano
popone
Te Reo Māori
kākāriki
Nederlands
cantaloupe
Svenska
nätmelon
中文
香瓜
繁體中文
香瓜
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free