Nghĩa của kém | Babel Free
[kɛm˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“kém may mắn”
unlucky
“Em học kém chị ba lớp.”
“Học sinh kém.”
“Hai đồng kém bảy xu một thước.”
“Ba giờ kém mười.”
“Gạo và ngô đều kém.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free