Nghĩa của dừa non | Babel Free
Định nghĩa
Phần cùi dừa mềm, có màu trắng tươi.
Ví dụ
“Cơm dừa non.”
“Mứt dừa non.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free