HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dưa muối

Danh từ CEFR B2
[zɨə˧˧ muəj˧˦]

Định nghĩa

  1. pickle (any vegetable preserved in vinegar and consumed as relish)
  2. poor man's, meager

Từ tương đương

19 more languages

Ví dụ

“bữa cơm dưa muối”

a meal with poor foods, a meager meal

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dưa muối được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free