HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của du mục | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zu˧˧ mʊwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Chăn nuôi không cố định, thường đưa bầy gia súc đến nơi có điều kiện thích hợp, sau một thời gian lại đi.

Từ tương đương

Čeština kočovník
Deutsch Nomade
English nomad Nomad
Français nomade
Italiano nomade nomade nomadi nomadi
Nederlands nomade
Polski koczownik nomada
Português nômade
Türkçe göçebe
中文 游牧民族

Ví dụ

“Dân du mục.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem du mục được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free