HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dự bị

Tính từ CEFR B2
[zɨ˧˨ʔ ʔɓi˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Ở trạng thái sẵn sàng có thể thay thế hoặc bổ sung khi cần.
  2. Ở thời kì chuẩn bị thêm cho đầy đủ điều kiện để có thể được công nhận là thành viên chính thức của một tổ chức (thường là một chính đảng).

Từ tương đương

5 more languages

Ví dụ

“cầu thủ dự bị”

a reserve

“quân dự bị”

reserve force

“Cầu thủ dự bị.”
“Đại biểu dự bị.”
“Lực lượng dự bị cho quân chính quy.”
“Đảng viên dự bị.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dự bị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free