dự bị
Định nghĩa
Từ tương đương
5 more languages
Ví dụ
“cầu thủ dự bị”
a reserve
“quân dự bị”
reserve force
“Cầu thủ dự bị.”
“Đại biểu dự bị.”
“Lực lượng dự bị cho quân chính quy.”
“Đảng viên dự bị.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free