HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dư dả

Tính từ CEFR B2
[zɨ˧˧ zaː˧˩]

Định nghĩa

Có thừa, so với mức cần thiết của đời sống vật chất (nói khái quát).

Từ tương đương

Englishabundant

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dư dả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free