HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của man trá | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[maːn˧˧ t͡ɕaː˧˦]

Định nghĩa

Giả dối, xảo trá để đánh lừa.

Từ tương đương

Ví dụ

“Ngọt ngào và man trá”

Sweet and Deceitful (TV series)

“Khai báo man trá.”
“Thủ đoạn man trá.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem man trá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free