Nghĩa của man trá | Babel Free
[maːn˧˧ t͡ɕaː˧˦]Định nghĩa
Giả dối, xảo trá để đánh lừa.
Từ tương đương
العربية
خؤون
Ελληνικά
απατηλός
Polski
bysztofrantny
kolewrotny
oszukańczy
oszukany
podstępny
przewrotnie
przewrotny
złudny
zwodniczy
Português
fraudulento
Русский
обманный
ไทย
ลวงตา
Українська
оманливий
Ví dụ
“Ngọt ngào và man trá”
Sweet and Deceitful (TV series)
“Khai báo man trá.”
“Thủ đoạn man trá.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free