HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mãn ý | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[maːn˦ˀ˥ ʔi˧˦]

Định nghĩa

satisfied; pleased

dated, literary

Từ tương đương

Ví dụ

“Ở nhà hát ra về mọi người đều mãn ý.”

Going home from the theatre, everyone was all satisfied.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mãn ý được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free