Nghĩa của sung sức | Babel Free
sṳŋ˨˩ sṵʔk˨˩Định nghĩa
- Sấn sổ một cách đột nhiên Sừng sực chạy lại gây chuyện.
- Tiếng nước đương sôi mạnh.
Ví dụ
“Đun nước sôi sùng sục.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free