Nghĩa của sung túc | Babel Free
[sʊwŋ͡m˧˧ tʊwk͡p̚˧˦]Định nghĩa
Đầy đủ về vật chất.
Từ tương đương
العربية
مقتدر
Ελληνικά
εύπορος
Español
rico
Français
aisé
Galego
adiñeirado
한국어
넉넉하다
Türkçe
varlıklı
Українська
забезпечений
Ví dụ
“Đời sống sung túc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free