khá giả
Định nghĩa
Có đủ để ăn tiêu. Xem dư dả, dư giả.
Từ tương đương
17 more languages
العربيةمقتدر
Ελληνικάεύπορος
Galegoadiñeirado
Italianobenestante
한국어넉넉하다
Türkçevarlıklı
Українськазабезпечений
Ví dụ
“Trước nghèo bây giờ đã khá giả.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free