khả kiến
Định nghĩa
Nhìn thấy được, có thể quan sát được.
Từ tương đương
Englishvisible
Ví dụ
“ánh sáng khả kiến”
visible light
“Ánh sáng khả kiến”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free