HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khả thi | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[xaː˧˩ tʰi˧˧]

Định nghĩa

Có khả năng thực hiện được.

Từ tương đương

العربية ميسر
Català realitzable
Esperanto realigebla
Gaeilge sodhéanta
Bahasa Indonesia layak
日本語 可能
Latina promptus
Português praticável
Română practicabil
Русский исполнимый

Ví dụ

“Một phương án khả thị.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khả thi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free