HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khác gì | Babel Free

Động từ CEFR B2
[xaːk̚˧˦ zi˨˩]

Định nghĩa

to be the same as; to have no difference

Ví dụ

“Chọc giận nó khác gì mang hoạ vào thân.”

Don't piss him off, nothing good will come out of it.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khác gì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free