Nghĩa của khắc kỷ | Babel Free
xak˧˥ kḭ˧˩˧Định nghĩa
Kiềm chế lòng dục của mình để tu dưỡng theo một khuôn khổ đạo đức.
Ví dụ
“Chủ nghĩa khắc kỷ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free