Nghĩa của khắc phục | Babel Free
[xak̚˧˦ fʊwk͡p̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Thắng những khó khăn để đạt mục đích của mình.
Ví dụ
“Vấn đề khắc phục tệ nạn cờ bạc vẫn còn tồn đọng nhiều trở ngại cần vượt qua.”
Overcoming the issue of gambling still requires that many hurdles be cleared.
“Khắc phục các trở ngại.”
“Khắc phục khuyết điểm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free