HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khắc phục | Babel Free

Động từ CEFR B2
[xak̚˧˦ fʊwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Thắng những khó khăn để đạt mục đích của mình.

Ví dụ

“Vấn đề khắc phục tệ nạn cờ bạc vẫn còn tồn đọng nhiều trở ngại cần vượt qua.”

Overcoming the issue of gambling still requires that many hurdles be cleared.

“Khắc phục các trở ngại.”
“Khắc phục khuyết điểm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khắc phục được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free