khai bút
Định nghĩa
Cầm bút viết hoặc vẽ lần đầu tiên vào dịp đầu năm, theo tục xưa.
Ví dụ
“Khai bút đầu năm.”
To khai bút at the start of a new year.
“Đầu năm khai bút.”
“Câu thơ khai bút.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free