HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khai bút | Babel Free

Động từ CEFR B2
[xaːj˧˧ ʔɓut̚˧˦]

Định nghĩa

Cầm bút viết hoặc vẽ lần đầu tiên vào dịp đầu năm, theo tục xưa.

Ví dụ

“Khai bút đầu năm.”

To khai bút at the start of a new year.

“Đầu năm khai bút.”
“Câu thơ khai bút.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khai bút được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free