Nghĩa của khai bút | Babel Free
[xaːj˧˧ ʔɓut̚˧˦]Định nghĩa
Cầm bút viết hoặc vẽ lần đầu tiên vào dịp đầu năm, theo tục xưa.
Ví dụ
“Khai bút đầu năm.”
To khai bút at the start of a new year.
“Đầu năm khai bút.”
“Câu thơ khai bút.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free